bắt mạch

bắt mạch

Ông lang già ngồi yên lặng bắt mạch cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Y học) Khám, xác định tình trạng sức khỏe bằng cách dùng ngón tay ấn vào động mạch để cảm nhận nhịp đập của mạch máu: Đây một phương pháp chẩn đoán truyền thống trong y học cổ truyền đôi khi trong y học hiện đại, giúp thầy thuốc đánh giá tình trạng bệnh .
    • (Nghĩa rộng) Thăm dò, đánh giá tình hình một cách tinh tế sâu sắc: Dùng để chỉ việc tìm hiểu, nắm bắt thực chất, diễn biến của một tình huống, sự việc hoặc trạng thái tâm lý.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa y học):

    • Ông lang già ngồi yên lặng bắt mạch cho bệnh nhân.
    • Bác sĩ bắt mạch để kiểm tra nhịp tim huyết áp.
  • Động từ (Nghĩa rộng):

    • Nhà lãnh đạo phải biết bắt mạch dư luận xã hội.
    • Anh ấy rất giỏi bắt mạch tâm lý đối phương trong đàm phán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắt mạch" một phong trào/xu hướng: Phân tích, thăm dò để hiểu sức mạnh, điểm yếu diễn biến của một xu hướng đang phát triển.
    • Nhà báo này khả năng bắt mạch thị trường chứng khoán rất chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Chẩn mạch: (Danh từ/Động từ) Từ chuyên môn hơn, cùng chỉ hành động bắt mạch trong y học cổ truyền để chẩn đoán bệnh.
  • Thăm khám: (Động từ) Hành động kiểm tra sức khỏe nói chung, có thể bao gồm việc bắt mạch.
  • Thăm dò: (Động từ) Từ gần nghĩa với nghĩa rộng của "bắt mạch", chỉ việc tìm hiểu một cách thận trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Chẩn mạch, thăm khám (một phần).
  • Nghĩa rộng: Thăm dò, dò xét, nắm bắt, đánh giá, lượng định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bắt mạch".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bắt mạch".